100 Cấu Trúc Câu Thường Gặp Trong Bài Thi TOEIC

Trong môi trường kinh doanh quốc tế như hiện nay, các doanh nghiệp ngày càng phải sử dụng tiếng Anh trong công việc với tần suất lớn hơn. Từ việc trao đổi thư từ, giao dịch với khách hàng, đối tác đến thiết kế các ấn phẩm quảng cáo song ngữ, tổ chức các chương trình hội nghị khách hàng v.v.

Vì vậy, để có thể làm việc tại các tập đoàn, công ty đa quốc gia hoặc các doanh nghiệp trong nước có hoạt động kinh doanh quốc tế thì việc giỏi chuyên môn là chưa đủ. Điều kiện đầu tiên cần phải có là khả năng sử dụng thành thạo tiếng Anh trong công việc. Do vậy, hầu hết các doanh nghiệp hiện nay đều đưa tiêu chuẩn “giao tiếp tiếng Anh trôi chảy” vào bản mô tả công việc khi đăng tin tuyển dụng và yêu cầu ứng viên chứng thực khả năng bằng các văn bằng, chứng chỉ quốc tế. Một trong những chứng chỉ phổ biến nhất được yêu cầu là chứng chỉ TOEIC.

TOEIC hiện đang được sử dụng rộng rãi tại hơn 150 quốc gia trên thế giới và được hơn 15.000 tổ chức sử dụng để đánh giá trình độ sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Bởi so với các chứng chỉ mang tính học thuật như IELTS hay TOEFL thì kiến thức trong TOEIC mang tính thực tiễn và có khả năng ứng dụng vào công việc nhiều hơn.

cau-truc-cau-toeic

Không chỉ là điều kiện đầu vào cho các ứng viên, bài thi TOEIC còn được sử dụng để sát hạch, đánh giá năng lực của các nhân viên hiện đang làm việc cho doanh nghiệp. Như vậy, dù đang là nhân viên chính thức hay chuẩn bị ứng tuyển vào một vị trí nào đó tại các công ty đa quốc gia, anh/chị và các bạn cũng nên trang bị sẵn cho mình các kiến thức của bài thi TOEIC.

>> Xem thêm: 10 Phương pháp luyện thi TOEIC cơ bản đơn giản mà hiệu quả 

Bài viết dưới đây Apollo xin gửi đến anh/chị và các bạn 100 cấu trúc thường gặp trong bài thi TOEIC. Không những vậy, các cấu trúc này còn được sử dụng rất nhiều trong công việc hàng ngày.

 

1Be able to: có thể (làm gì)
2In favour/favor of: tán thành, ủng hộ
3In charge of: chịu trách nhiệm
4On account of (=because of): bởi vì
5By means of: bằng cách
6Be at stake (be in danger): gặp nguy hiểm
7Be concerned about: lo lắng về vấn đề gì
8Take something into consideration: quan tâm, chú trọng đến cái gì
9Demand for: nhu cầu cho sản phẩm gì
10 Reason with: thuyết phục
11Be addicted to: đam mê
12Be available to sb: sẵn cho ai
13Be capable of: có năng lực về
14Be confident of: tự tin về
15Be confused at: lúng túng vì
16Be convenient for: tiện lợi cho
17Be clear to: rõ ràng
18Be contrary to: trái lại, đối lập
19Be different from: khác với
20Be disappointed in: thất vọng vì (cái gì)
21Be disappointed with: thất vọng với (ai)
22Be delightful to sb: thú vị đối với ai
23Be excited with: hồi hộp vì
24Be equal to: tương đương với
25Be exposed to: phơi bày, để lộ
26Be familiar to: quen thuộc với
27Be famous for: nổi tiếng về
28Be fond of: thích
29Be free of: miễn (phí)
30Be married to: cưới (ai)
31Be necessary to: cần thiết đối với (ai)
32Be necessary for: cần thiết đối với (cái gì)
33Be opposite to: đối diện với
34Be open to: cởi mở
35Be pleased with: hài lòng với
36Be present at: có mặt ở
37Be preferable to: đáng thích hơn
38Be profitable to: có lợi
39Be responsible for: chịu trách nhiệm về (cái gì)
40Be responsible to: chịu trách nhiệm đối với (ai)
41Be rude to: thô lỗ với ai
42Be strange to: xa lạ với ai
43Contribute to: đóng góp
44Cooperate with: hợp tác với
45Deal with: giải quyết, xử lí
46Decide on: quyết định
47Increase/Decrease by: tăng/giảm bao nhiêu
48Depend on: phụ thuộc vào
49Divide …into: chia thành
50Interfere with: can thiệp
51Be keen on: thích thú với cái gì
52Be fond of: thích thú với cái gì
53Be used to/get used to doing something: làm quen với điều gì
54Be tired of something: mệt mỏi về
55Be interested in: hứng thú về
56Be bored with: chán nản về
57Make room for: dọn chỗ
58Take care of: chăm sóc cho
59Take after somebody: giống ai đó
60Hope for: hy vọng về
61Advise somebody to do something: khuyên ai đó làm gì
62Pay attention to: chú ý đến
63Take advantage of: tận dụng
64Look up to: kính trọng
65Look down on: xem thường
66Look back on: nhìn lại
67Fall in love with: phải long ai
68Give way to: nhượng bộ
69Link up with: liên kết với
70Feel pity for: thương cảm cho
71Feel sympathy for: thông cảm cho
72Feel regret about: hối hận về
73Have one over the eight: uống quá chén
74One in a million: người tốt trong triệu người
75In two minds: lưỡng lự
76Put up with: chịu đựng
77Catch up with: theo kịp
78Keep in touch: giữ liên lạc
79Out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình
80Out of touch: Không còn liên lạc
81One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
82One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác
83Piece of cake: Dễ thôi mà
84Poor thing: Thật tội nghiệp
85Last but not least: sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
86Come to think of it: Nghĩ kỹ thì
87See eye to eye: cùng chung quan điểm
88Give birth to: sinh con
89Make sense: có thể hiểu
90Keep an eye on: để ý/canh chừng cái gì
91Help oneself: cứ tự nhiên
92Do away with: hủy bỏ cái gì
93Compensate for: đền bù
94Catch sight of: theo dõi ai
95What’s up: có chuyện gì vậy
96Cross one’s mind: nảy sinh chuyện gì trong tâm trí
97Stand by one’s side: ở bên cạnh
98Complain about: than phiền về
99Give away: cho đi
100Make allowances for: chiếu cố

 

>> Xem thêm: Bài viết liên quan về cấu trúc câu tiếng Anh

Thẻ:, ,

Bài liên quan khác:

Bình luận