Học từ vựng TOEIC theo chủ đề (P2)

tu-vung-toeic

50 Từ Vựng TOEIC Thông Dụng Về Chủ Đề Marketing

Từ vựng TOEIC được chia thành nhiều chủ đề khác nhau, liên quan đến nhiều  ngành nghề kinh doanh như Nông nghiệp, Công nghiệp, Tài chính ngân hàng, Bảo hiểm, Marketing v.v. Trong đó Marketing là một trong các chủ đề phổ biến và rộng nhất của TOEIC.

>> Xem thêm: Khóa học luyện thi TOEIC của Apollo

Marketing bao gồm các hoạt động nhằm xây dựng, quảng bá thương hiệu, phân tích thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, tiếp cận thị trường, v.v là những hoạt động không thể thiếu đối với sự tồn tại và phát triển của bất cứ doanh nghiệp nào.

TOEIC thường được sử dụng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của các cán bộ nhân viên làm việc trong môi trường làm việc Quốc tế bởi tính thực tế và khả năng ứng dụng vào công việc sau khi người học luyện tập các kỹ năng của kỳ thi này. Vì vậy, cũng dễ hiểu khi TOEIC lựa chọn các chủ đề từ vựng thông dụng và có ứng dụng rộng rãi tại hầu hết các doanh nghiệp.

Ở bài viết này Apollo xin gửi đến anh/chị và các bạn từ vựng TOEIC chuyên ngành Marketing với mong muốn mọi người có vốn từ vựng cơ bản về thị trường – một yếu tố vô cùng quan trọng trong kinh doanh.

1 Niche marketThị trường nhỏ nhưng khả năng sinh lời cao
2 Income levelMức thu nhập
3 Market segmentationPhân khúc thị trường
4 Advertising budgetNgân sách dành cho quảng cáo
5 Pure commercialThương mại, kinh doanh lành mạnh
6 Shelf lifeThời hạn sử dụng
7 The top spotVị trí hàng đầu, vị trí đầu bảng
8 Consumer surveyCuộc khảo sát về người tiêu dùng
9 Sales targetMục tiêu doanh thu, định mức doanh thu
10 SloganKhẩu hiệu
11 Sales leafletTờ rơi quảng cáo bán hàng
12 Direct marketing campaignChiến dịch tiếp thị trực tiếp
13 TrademarkNhãn hiệu
14 Public relationsQuan hệ công chúng
15 DistributionSự phân bổ
16 SWOT analysisPhân tích SWOT
17 Break intoĐột nhập
18 CatalogueDanh mục
19 The first quarterQuý 1
20 Target marketThị trường mục tiêu
21 Business organisationTổ chức kinh doanh
22 Direct service provisionCung cấp dịch vụ trực tiếp
23 PurchasingPhòng Thanh toán
24 Administration departmentPhòng Hành chính
25 AmplifyKhuếch đại
26 Marketing mixTổ hợp Marketing
27 Strategic planKế hoạch chiến lược
28 A crucial set of co-ordinated activitiesCác hoạt động phối hợp quan trọng
29 Strategic level of a businessCấp chiến lược của một doanh nghiệp
30 Corporate planKế hoạch của công ty
31 Widely held perceptionNhận thức rộng rãi
32 Essence of marketingBản chất của marketing
33 Actual and perceived customer needsNhu cầu nhận thức và thực tế của khách hàng
34 A large, long-term financial commitmentMột cam kết tài chính đủ lớn và lâu dài
35 Product life cycleVòng đời sản phẩm
36 Brand recognitionNhận diện thương hiệu
37 Fast moving consumer goodsHàng tiêu dùng nhanh
38 Market segmentationPhân khúc thị trường
39 Psychological factorsYếu tố tâm lý
40 Risk appetiteSự cảm nhận rủi ro
41 Diminishing valueGiá trị giảm sút
42 Motivational stimuliKích thích động lực
43 Aesthetically attractiveHấp dẫn về mặt thẩm mỹ
44 Demand elasticityCo giãn của cầu
45 Demographic environmentYếu tố (môi trường) nhân khẩu
46 Direct marketingTiếp thị trực tiếp
47 Diseriminatory pricingĐịnh giá phân biệt
48 Distribution channelKênh phân phối
49 Door-to-door salesBán hàng đến tận nhà
50 Dutch auctionĐấu giá kiểu Hà Lan

 

>> Xem thêm: Bài liên quan về từ vựng tiếng Anh theo chủ để tại đây

Thẻ:, , ,

Bài liên quan khác:

Bình luận